TẤT TẦN TẬT CÁC DẠNG BÀI TẬP NGỮ PHÁP TRONG PART 5

I/ XÁC ĐỊNH THÌ CỦA ĐỘNG TỪ.

🎟 Thì hiện tại đơn: every day, sometimes, always, often, usually, seldom, never
🎟 Thì hiện tại tiếp diễn: now, at the moment, right now, at the present, look!, listen!
🎟 Thì hiện tại hoàn thành: just, yet, never, ever, already, so far, since + thời điểm, for + khoảng thời gian.
🎟 Thì quá khứ đơn: yesterday, last week, two months, ago, in 1990
🎟 Thì tương lai đơn: tomorrow, next Monday/year/month, in three weeks, in the future, soon

>> Mẹo làm bài thi TOEIC hiệu quả xem ngay tại đây

II/ XÁC ĐỊNH DẠNG CỦA ĐỘNG TỪ

🎟 Dạng nguyên mẫu:
+Dùng sau động từ khiếm khuyết như can, may, must…
+Dùng sau một số động từ như have, let, make

🎟 Dạng to V:
+Để biểu hiện mục đích
+Dùng sau một số từ như agree, begin, choose, expect, hope, prepare, want

🎟 Dạng V-ing:
+Dùng trong cấu trúc các thì tiếp diễn
+Dùng sau một số động từ như avoid, consider, finish, imagine, practice, quit, spend

🎟 Dạng V3/ V-ed:
+Dùng trong các thì quá khứ và các thì hoàn thành
+Dùng trong cấu trúc câu bị động: be V3 hoặc be V-ed

III/ CÂU HỎI VỀ ĐẠI TỪ (pronouns)

Nếu chỗ trống:

Đứng trước động từ: điền chủ ngữ he she, it, they
Đứng sau động từ: điền túc từ (tân ngữ) him, her, it, them. Dùng đại từ phản thân himself, herself, itself, themselves nếu chủ ngữ thực hiện hành động lên chính mình.
Đứng trước danh từ: điền tính từ sở hữu his, her, its, their
Đứng sau danh từ khác: điền đại từ phản thân
Đứng sau giới từ (trừ by): điền tính từ sở hữu

IV/ CHỌN GIỚ TỪ THÍCH HỢP (prepositions)

🎟 Một số tính từ đi kèm với giới từ:
acquainted with : quen với
afraid of : lo sợ, e ngại vì
angry at : giận
aware of : ý thức về, có hiểu biết về
bored with : chán nản với
capable of : có năng lực về
confused at : lúng túng vì
confident of : tự tin về
convenient for : tiện lợi cho
disappointed with : thất vọng với (ai)
familiar to : quen thuộc với
famous for : nổi tiếng về
worried about : lo lắng về (cái gì)
worried for : lo lắng cho (ai)
pleased with : hài lòng với
important to : quan trọng đối với ai
interested in : quan tâm đến

🎟 Một số danh từ đi kèm với giới từ:
Approval of: chấp thuận về
Awareness of: ý thức về
Belief in: niềm tin vào
Concern for: quan ngại về
Confusion about: nhầm lẫn về
Desire for: tham vọng về
Love of: niềm yêu thích với
Need for: nhu cầu về
Participation in: sự tham gia vào
Reason for: lý do cho
Respect for: sự tôn trọng cho
Success in: thanh công về

🎟 Một số động từ đi kèm với giới từ:
Apologize for: xin lỗi về
Ask for: yêu cầu
Belong to: thuộc về
Care for: chăm sóc
Depend on: phụ thuộc vào
Hear of: nghe đến
Lead to: dẫn đến
Pay for: trả tiền cho
Wait for: chờ đợi
Worry about: lo lắng về
Take advanatge of: lợi dụng
Lack of: thiếu
Experience of: trải nghiệm về
Protect A from B: bảo vệ A khỏi B
Replace A with B: thay thế A bằng B
Remind A of B: gợi nhớ cho A về B
Thank A for B: cảm ơn A vì B

V/ PHÂN BIỆT GIỚI TỪ

🎟 Liên từ:
while, when, since, before, affter
because, since
although = though = even though
if, unless (= if — not), once

🎟 Giới từ:
during, since, for, within, by
because of, due to
despite = in spite of
according to, about = as to
Chức năng: Chức năng giới từ là liên kết các danh từ trong câu. Và liên từ là liên kết các mệnh đề trong câu.
Sau liên từ là mệnh đề
Sau giới từ là cụm danh từ
Ví dụ:
The company decided not to expand its production line, despite the rise in demand.
Before the current contract is expired, we have to find another supplier.

VI/ ĐẠI TỪ QUAN HỆ

Các đại từ quan hệ:

1. WHO:
– Làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ
– Thay thế cho danh từ chỉ người
….. N (person) + WHO + V + O
Ví dụ: The woman who lives next door is a doctor.

2. WHOM:
– làm túc từ cho động từ trong mệnh đề quan hệ
– thay thế cho danh từ chỉ người
…..N (person) + WHOM + S + V
Ví dụ: George is a person whom I admire very much

3. WHICH:
– làm chủ từ hoặc túc từ trong mệnh đề quan hệ
– thay thế cho danh từ chỉ vật
….N (thing) + WHICH + V + O
….N (thing) + WHICH + S + V
The machine which broke down is working again now

4. WHOSE:
Đại từ dùng để chỉ sở hữu cho danh từ chỉ người hoặc vật, thường thay cho các từ: her, his, their, hoặc hình thức ‘s
…..N (person, thing) + WHOSE + N + V ….
Ví dụ: I met someone whose brother I went to school with

VII/ XÁC ĐỊNH TỪ LOẠI (Word form)

🎟 Vị trí của Danh từ:

Đứng trước động từ làm chủ ngữ
Đứng sau động từ làm tân ngữ
Đứng sau: a/an/the/of/many/much/a lot of
Đứng sau tính từ sỡ hữu: my,his,her,our,their
Đứng sau tính từ

🎟 Vị trí của tính từ:
Đứng trước danh từ
Đứng sau các động từ: Seem,be(am,is,are),was,were,get,become,feel

🎟 Vị trí của Trạng từ:

Đứng sau động từ thường
Đứng ngay sau tân ngữ của động từ thường
Cuối câu
Đứng trước động từ chính

Post a comment